Chữ 各 các · mỗi, từng
Kanji N2 · 6 nét · bộ 口 (miệng) · On カク · Kun おのおの
Luyện viết chữ 各
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 各
Cách đọc
- Âm On
- カク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おのおの(đứng một mình)
Nghĩa
mỗi, từng
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
各々
おのおの — Mỗi người
各~
かく~ — các
各自
かくじ — mỗi người
各地
かくち — khắp nơi
Câu ví dụ
おのおのの建物には名前がある。
Mỗi tòa nhà đều có tên riêng.
各自運転するときは気をつけなければいけない。
Mỗi người khi lái xe phải cẩn thận.
