Chữ 団 đoàn · đoàn thể, nhóm
Kanji N2 · 6 nét · bộ 囗 (bao quanh) · On ダン、トン · Kun かたまり・まる(い)
Luyện viết chữ 団
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 団
Cách đọc
- Âm On
- ダン、トン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かたまり・まる(い)(đứng một mình)
Nghĩa
đoàn thể, nhóm
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
布団
ふとん — chăn nệm
集団
しゅうだん — tập thể
団体
だんたい — Đoàn thể
団地
だんち — khu chung cư
Câu ví dụ
ふとんをおしいれに入れます。
Tôi cất chăn nệm vào tủ tường.
子供たちが集団で遊んでいた。
Bọn trẻ đang chơi đùa theo nhóm.
