Chữ 回 hồi · lần, quay vòng
Kanji N3 · 6 nét · bộ 囗 (bao quanh) · On カイ、エ · Kun まわ(る)・まわ(り)・まわ(す)
Luyện viết chữ 回
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 回
Cách đọc
- Âm On
- カイ、エ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まわ(る)・まわ(り)・まわ(す)(đứng một mình)
Nghĩa
lần, quay vòng
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
~回
~かい — Lần
回る、回す
まわる、まわす — xoay, quay
今回
こんかい — Lần này
回復
かいふく — hồi phục
Câu ví dụ
今回は大目に見よう。
Lần này tôi sẽ bỏ qua.
天気が回復した。
Thời tiết đã hồi phục.
