Kaku Coach

Luyện viết chữ 固

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 固

Cách đọc

Âm On
コ(trong từ ghép)
Âm Kun
かた(める)・かた(まる)・かた(まり)・かた(い)(đứng một mình)

Nghĩa

cứng, chắc, cố định

Thứ tự nét — 8 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 固まる

    かたまる — Đông cứng, đóng cục

  • 頑固

    がんこ — Ngoan cố, bướng bỉnh

  • 固定

    こてい — cố định

  • 固有

    こゆう — cố hữu, vốn có

Câu ví dụ

  • 雨あめ降くだって地じ固かたまる。

    Sau cơn mưa trời lại sáng.

  • 彼かれは性せい質しつが頑がん固こだ。

    Tính tình anh ấy rất ngoan cố.

Các chữ cùng bộ 囗 (bao quanh)

Xem trang bộ 囗 →