Chữ 因 nhân · nguyên nhân
Kanji N3 · 6 nét · bộ 囗 (bao quanh) · On イン · Kun よ(る)・ちな(む)
Luyện viết chữ 因
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 因
Cách đọc
- Âm On
- イン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よ(る)・ちな(む)(đứng một mình)
Nghĩa
nguyên nhân
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
原因
げんいん — Nguyên nhân
因る
よる — do
要因
よういん — yếu tố chính, nguyên nhân chính
Câu ví dụ
何が原因ですか。
Nguyên nhân là gì thế.
健康は幸福の重要な要因だ。
Sức khỏe là yếu tố quan trọng của hạnh phúc.
