Chữ 辞 từ · từ ngữ, từ chức
Kanji N3 · 13 nét · bộ 辛 (cay) · On ジ · Kun や(める)・いな(む)
Luyện viết chữ 辞
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 辞
Cách đọc
- Âm On
- ジ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- や(める)・いな(む)(đứng một mình)
Nghĩa
từ ngữ, từ chức
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
辞書
じしょ — từ điển
辞典
じてん — Từ điển
辞退
じたい — từ chối
お辞儀
おじぎ — cúi chào
Câu ví dụ
辞書で調べます。
Tra bằng từ điển.
私はいつも辞典を3冊手元に置いています。
Tôi luôn để sẵn ba cuốn từ điển trong tay.
