Chữ 辛 tân · cay, cay đắng
Kanji N2 · 7 nét · bộ 辛 (cay) · On シン · Kun から(い)・つら(い)・づら(い)・かのと
Luyện viết chữ 辛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 辛
Cách đọc
- Âm On
- シン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- から(い)・つら(い)・づら(い)・かのと(đứng một mình)
Nghĩa
cay, cay đắng
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
辛い
からい — Cay
辛い
つらい — khổ sở, đau lòng
~辛い
~づらい — khó làm
塩辛い
しおからい — mặn
Câu ví dụ
なんだかすごく辛いの。
Sao mà cay thế.
友だちと別れてつらいです。
Chia tay bạn bè thật đau lòng.
