Chữ 磨 ma · mài, đánh bóng
Kanji N2 · 16 nét · bộ 石 (đá) · On マ · Kun みが(く)・す(る)
Luyện viết chữ 磨
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 磨
Cách đọc
- Âm On
- マ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みが(く)・す(る)(đứng một mình)
Nghĩa
mài, đánh bóng
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
磨く
みがく — Đánh, chải
歯磨き
はみがき — đánh răng
Câu ví dụ
私の靴は磨く必要がある。
Giày của tôi cần được đánh bóng.
歯磨きはどこ?
Đồ đánh răng ở đâu?
