Chữ 砕 toái · đập vụn, nghiền nát
Kanji N1 · 9 nét · bộ 石 (đá) · On サイ · Kun くだ(く)・くだ(ける)
Luyện viết chữ 砕
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 砕
Cách đọc
- Âm On
- サイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くだ(く)・くだ(ける)(đứng một mình)
Nghĩa
đập vụn, nghiền nát
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
砕く
くだく — đập vỡ
砕ける
くだける — bị vỡ
Câu ví dụ
愛は人の心を砕くこともできるのさ。
Tình yêu cũng có thể làm tan vỡ trái tim con người.
