Chữ 破 phá · phá, rách
Kanji N3 · 10 nét · bộ 石 (đá) · On ハ · Kun やぶ(る)・やぶ(れる)・わ(れる)
Luyện viết chữ 破
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 破
Cách đọc
- Âm On
- ハ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- やぶ(る)・やぶ(れる)・わ(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
phá, rách
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
破る
やぶる — phá vỡ
破産
はさん — phá sản
破れる
やぶれる — bị rách
破く
やぶく — xé rách
Câu ví dụ
彼は協定を破ることがよくある。
Anh ta hay phá vỡ hiệp định.
彼は破産している。
Anh ấy đang phá sản.
