Chữ 硬 ngạnh · cứng, rắn
Kanji N2 · 12 nét · bộ 石 (đá) · On コウ · Kun かた(い)
Luyện viết chữ 硬
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 硬
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かた(い)(đứng một mình)
Nghĩa
cứng, rắn
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
硬貨
こうか — tiền xu
硬い
かたい — cứng
強硬
きょうこう — cứng rắn
Câu ví dụ
私は硬貨で払った。
Tôi đã trả bằng tiền xu.
彼は考えがかたい。
Suy nghĩ của anh ấy rất bảo thủ.
