Chữ 砲 pháo · khẩu pháo, súng
Kanji N1 · 10 nét · bộ 石 (đá) · On ホウ
Luyện viết chữ 砲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 砲
Cách đọc
- Âm On
- ホウ(trong từ ghép)
Nghĩa
khẩu pháo, súng
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
鉄砲
てっぽう — súng
Câu ví dụ
警察は鉄砲の指紋とドアの指紋とを見くらべた。
Cảnh sát đã so sánh dấu vân tay trên khẩu súng và dấu vân tay trên cửa.
