Chữ 確 xác · chắc chắn, xác thực
Kanji N3 · 15 nét · bộ 石 (đá) · On カク、コウ · Kun たし(か)・たし(かめる)
Luyện viết chữ 確
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 確
Cách đọc
- Âm On
- カク、コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たし(か)・たし(かめる)(đứng một mình)
Nghĩa
chắc chắn, xác thực
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
確か
たしか — chính xác
確認
かくにん — xác nhận
正確
せいかく — chính xác
確実
かくじつ — chắc chắn
Câu ví dụ
たしか先週の金曜日だったと思います。
Tôi nghĩ hình như là thứ sáu tuần trước.
もう一度かくにんしてください。
Hãy xác nhận lại một lần nữa.
