Chữ 果 quả · quả, kết quả
Kanji N3 · 8 nét · bộ 木 (cây) · On カ · Kun は(たす)・はた(す)・は(てる)
Luyện viết chữ 果
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 果
Cách đọc
- Âm On
- カ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- は(たす)・はた(す)・は(てる)(đứng một mình)
Nghĩa
quả, kết quả
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
果物
くだもの — trái cây
結果
けっか — kết quả
効果
こうか — hiệu quả
果実
かじつ — quả thực
Câu ví dụ
レモンはすっぱいくだものだ。
Chanh là loại quả chua.
試験のけっかが出ました。
Kết quả thi đã có.
