Chữ 具 cụ · dụng cụ, đồ dùng
Kanji N3 · 8 nét · bộ 八 (tám) · On グ · Kun そな(える)・つぶさ(に)
Luyện viết chữ 具
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 具
Cách đọc
- Âm On
- グ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- そな(える)・つぶさ(に)(đứng một mình)
Nghĩa
dụng cụ, đồ dùng
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
具合
ぐあい — tình trạng sức khoẻ
道具
どうぐ — dụng cụ
家具
かぐ — đồ nội thất
具体
ぐたい — cụ thể
Câu ví dụ
ぐあいはどうですか。
Bạn thấy trong người thế nào?
道具を粗末に使うな。
Đừng đối xử tệ bạc với công cụ.
