Chữ 公 công · công cộng, chung
Kanji N4 · 4 nét · bộ 八 (tám) · On コウ、ク · Kun おおやけ
Luyện viết chữ 公
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 公
Cách đọc
- Âm On
- コウ、ク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おおやけ(đứng một mình)
Nghĩa
công cộng, chung
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
公園
こうえん — Công viên
公務員
こうむいん — Công chức, viên chức
公正
こうせい — công bằng
公平
こうへい — công bằng
Câu ví dụ
私は公園に歩く。
Tôi đi bộ đến công viên.
私は公務員です。
Tôi là công chức.
