Chữ 共 cộng · cùng, chung
Kanji N3 · 6 nét · bộ 八 (tám) · On キョウ · Kun とも・とも(に)・ども
Luyện viết chữ 共
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 共
Cách đọc
- Âm On
- キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- とも・とも(に)・ども(đứng một mình)
Nghĩa
cùng, chung
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
共に
ともに — cùng nhau
共同
きょうどう — cộng đồng
共通
きょうつう — cộng thông
公共
こうきょう — công cộng
Câu ví dụ
彼は言行、共に親切である。
Lời nói và việc làm của anh ấy đều rất ân cần.
私は彼と共同で事業をやる。
Tôi làm ăn chung với anh ấy.
