Chữ 兵 binh · binh lính
Kanji N2 · 7 nét · bộ 八 (tám) · On ヘイ、ヒョウ · Kun つわもの
Luyện viết chữ 兵
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 兵
Cách đọc
- Âm On
- ヘイ、ヒョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つわもの(đứng một mình)
Nghĩa
binh lính
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
兵隊
へいたい — binh lính
兵器
へいき — binh khí
兵士
へいし — binh sĩ
Câu ví dụ
兵隊が橋を見張っていた。
Binh lính đang canh gác cây cầu.
日本は兵器にあまりお金を使うべきではない。
Nhật Bản không nên chi quá nhiều tiền cho vũ khí.
