Chữ 典 điển · điển tích, nghi lễ, từ điển
Kanji N1 · 8 nét · bộ 八 (tám) · On テン、デン · Kun ふみ・のり
Luyện viết chữ 典
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 典
Cách đọc
- Âm On
- テン、デン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふみ・のり(đứng một mình)
Nghĩa
điển tích, nghi lễ, từ điển
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
辞典
じてん — Từ điển
典型
てんけい — điển hình
古典
こてん — cổ điển
原典
げんてん — nguyên điển
Câu ví dụ
私はいつも辞典を3冊手元に置いています。
Tôi luôn để sẵn ba cuốn từ điển trong tay.
彼はまさに英国紳士の典型だ。
Anh ấy đúng là hình mẫu của một quý ông Anh quốc.
