Chữ 味 vị · vị, mùi vị
Kanji N4 · 8 nét · bộ 口 (miệng) · On ミ · Kun あじ・あじ(わう)
Luyện viết chữ 味
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 味
Cách đọc
- Âm On
- ミ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あじ・あじ(わう)(đứng một mình)
Nghĩa
vị, mùi vị
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
意味
いみ — ý nghĩa
美味しい
おいしい — Ngon
味
あじ — vị
味噌
みそ — tương miso
Câu ví dụ
意味は分かります。
Tôi hiểu ý nghĩa.
このパンはおいしいです。
Bánh mì này ngon.
