Chữ 去 khứ · đi khỏi, quá khứ
Kanji N4 · 5 nét · bộ 厶 (riêng) · On キョ、コ · Kun さ(る)
Luyện viết chữ 去
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 去
Cách đọc
- Âm On
- キョ、コ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
đi khỏi, quá khứ
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
去年
きょねん — năm ngoái
過去
かこ — quá khứ
去る
さる — rời đi
消去
しょうきょ — Tiêu khứ
Câu ví dụ
過去のことは忘れよう。
Hãy quên chuyện quá khứ đi.v
夏は来たがやがて去る。
Mùa hè đã đến nhưng rồi cũng sẽ qua đi.
