Chữ 古 cổ · cũ, xưa
Kanji N4 · 5 nét · bộ 口 (miệng) · On コ · Kun ふる(い)・ふる・ふる(す)
Luyện viết chữ 古
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 古
Cách đọc
- Âm On
- コ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふる(い)・ふる・ふる(す)(đứng một mình)
Nghĩa
cũ, xưa
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
古い
ふるい — cũ
中古
ちゅうこ — đồ cũ, đã qua sử dụng
古里
ふるさと — quê hương
稽古
けいこ — sự luyện tập
Câu ví dụ
この本は古い。
Cuốn sách này cũ.
ちゅうこの車を買いました。
Tôi đã mua xe ô tô cũ.
