Chữ 飲 ẩm · uống
Kanji N4 · 12 nét · bộ 食 (ăn) · On イン、オン · Kun の(む)・の(み)
Luyện viết chữ 飲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 飲
Cách đọc
- Âm On
- イン、オン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- の(む)・の(み)(đứng một mình)
Nghĩa
uống
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
飲む
のむ — Uống
飲み物
のみもの — Đồ uống, thức uống
湯飲み
ゆのみ — cốc uống nước
飲み込む
のみこむ — nuốt
Câu ví dụ
まいにちおちゃをのみます。
Ngày nào tôi cũng uống trà.
何か飲み物をくれ。
Cho tôi thứ gì đó để uống.
