Chữ 飼 tự · nuôi, chăn nuôi
Kanji N1 · 13 nét · bộ 食 (ăn) · On シ · Kun か(う)
Luyện viết chữ 飼
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 飼
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(う)(đứng một mình)
Nghĩa
nuôi, chăn nuôi
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
飼う
かう — nuôi
飼育
しいく — chăn nuôi
Câu ví dụ
犬を飼うための基本的なルールは何ですか。
Quy tắc cơ bản để nuôi chó là gì?
牛を飼育する。
Nuôi bò.
