Chữ 陰 âm · bóng râm, âm
Kanji N1 · 11 nét · bộ 阜 (đồi) · On イン · Kun かげ・かげ(る)
Luyện viết chữ 陰
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 陰
Cách đọc
- Âm On
- イン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かげ・かげ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
bóng râm, âm
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
お陰
おかげ — nhờ có
陰
かげ — bóng râm
日陰
ひかげ — bóng râm
陰気
いんき — âm khí, u ám
Câu ví dụ
私がいるのは父のおかげです。
Tôi có được ngày hôm nay là nhờ bố.
他人のかげで悪口を言ってはなりません。
Không được nói xấu sau lưng người khác.v
