Chữ 銘 minh · khắc ghi, danh hiệu
Kanji N1 · 14 nét · bộ 金 (vàng) · On メイ
Luyện viết chữ 銘
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 銘
Cách đọc
- Âm On
- メイ(trong từ ghép)
Nghĩa
khắc ghi, danh hiệu
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
銘々
めいめい — mỗi người
Câu ví dụ
めいめいに自分の好みがある。
Mỗi người có sở thích riêng của mình.
