Chữ 鋭 duệ · sắc bén, nhọn
Kanji N2 · 15 nét · bộ 金 (vàng) · On エイ · Kun するど(い)
Luyện viết chữ 鋭
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 鋭
Cách đọc
- Âm On
- エイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- するど(い)(đứng một mình)
Nghĩa
sắc bén, nhọn
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
鋭い
するどい — Sắc bén
Câu ví dụ
彼は耳が鋭い。
Tai anh ấy rất thính.
