Chữ 孫 tôn · cháu
Kanji N2 · 10 nét · bộ 子 (con) · On ソン · Kun まご
Luyện viết chữ 孫
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 孫
Cách đọc
- Âm On
- ソン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まご(đứng một mình)
Nghĩa
cháu
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
孫
まご — cháu (của ông bà)
子孫
しそん — con cháu
Câu ví dụ
そぼにまごがうまれました。
Bà tôi vừa có cháu.
子孫にきれいな、緑の地球を残したい。
Tôi muốn để lại cho con cháu một trái đất xanh sạch đẹp.
