Chữ 存 tồn · tồn tại, còn
Kanji N3 · 6 nét · bộ 子 (con) · On ソン、ゾン · Kun ながら(える)・あ(る)・たも(つ)・と(う)
Luyện viết chữ 存
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 存
Cách đọc
- Âm On
- ソン、ゾン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ながら(える)・あ(る)・たも(つ)・と(う)(đứng một mình)
Nghĩa
tồn tại, còn
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
ご存じ
ごぞんじ — biết
保存
ほぞん — Bảo quản
存在
そんざい — tồn tại
生存
せいぞん — sinh tồn
Câu ví dụ
既にご存じのように。
Như các bạn đã biết.
この肉は保存がきく。
Thịt này bảo quản được lâu.
