Chữ 速 tốc · nhanh, tốc độ
Kanji N3 · 10 nét · bộ 辵 (đi) · On ソク · Kun はや(い)・はや・はや(める)・すみ(やか)
Luyện viết chữ 速
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 速
Cách đọc
- Âm On
- ソク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はや(い)・はや・はや(める)・すみ(やか)(đứng một mình)
Nghĩa
nhanh, tốc độ
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
速い
はやい — Nhanh
高速
こうそく — tốc độ cao
速度
そくど — tốc độ
急速
きゅうそく — cấp tốc
Câu ví dụ
運転者は高速を出し続けた。
Người lái xe vẫn tiếp tục phóng với tốc độ cao.
飛行機は速度を増した。
Máy bay đã tăng tốc độ.
