Chữ 易 dị · dễ, dễ dàng
Kanji N3 · 8 nét · bộ 日 (mặt trời) · On エキ、イ · Kun やさ(しい)・やす(い)
Luyện viết chữ 易
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 易
Cách đọc
- Âm On
- エキ、イ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- やさ(しい)・やす(い)(đứng một mình)
Nghĩa
dễ, dễ dàng
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
易しい
やさしい — dễ
貿易
ぼうえき — Mậu dịch, thương mại
容易
ようい — dễ dàng
安易
あんい — an ý, đơn giản
Câu ví dụ
テニスをすることはやさしい。
Chơi tennis thì dễ.
日本は貿易に頼っている。
Nhật Bản phụ thuộc vào thương mại.
