Kaku Coach

Luyện viết chữ 退

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 退

Cách đọc

Âm On
タイ(trong từ ghép)
Âm Kun
しりぞ(く)・しりぞ(ける)・ひ(く)・の(く)・の(ける)(đứng một mình)

Nghĩa

lùi, rút lui

Thứ tự nét — 9 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 退院

    たいいん — xuất viện

  • 退屈

    たいくつ — buồn chán

  • 引退

    いんたい — giải nghệ, nghỉ hưu

  • 退学

    たいがく — thôi học

Câu ví dụ

  • 患かん者じゃは退たい院いんした。

    Bệnh nhân đã xuất viện.

  • 話はなしが長ながくてたいくつです。

    Câu chuyện dài nên thấy chán.

Các chữ cùng bộ 辵 (đi)

Xem trang bộ 辵 →