Chữ 返 phản · trả lại, đáp lại
Kanji N3 · 7 nét · bộ 辵 (đi) · On ヘン · Kun かえ(す)・かえ(る)
Luyện viết chữ 返
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 返
Cách đọc
- Âm On
- ヘン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かえ(す)・かえ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
trả lại, đáp lại
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
返す
かえす — Trả lại
返事
へんじ — trả lời, hồi âm
繰り返す
くりかえす — lặp lại
裏返す
うらがえす — lật ngửa
Câu ví dụ
恩をあだで返すな。
Đừng lấy oán báo ơn.
てがみのへんじを書きました。
Tôi đã viết thư trả lời.
