Chữ 妻 thê · vợ
Kanji N3 · 8 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On サイ · Kun つま
Luyện viết chữ 妻
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 妻
Cách đọc
- Âm On
- サイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つま(đứng một mình)
Nghĩa
vợ
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
妻
つま — vợ
夫妻
ふさい — phu thê
Câu ví dụ
つまのにもつをもってあげます。
Tôi xách đồ giúp vợ.
夫妻は家を売りに出した。
Vợ chồng anh ấy đã rao bán nhà.
