Bộ 女 (NỮ) — phụ nữ
Chữ Kanji có bộ 女 thường liên quan tới phụ nữ. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 3
- Số Khang Hy
- #38
- Mức hay gặp
- Cơ bản
- Số Kanji
- 34
34 chữ Kanji chứa bộ 女 (tất cả cấp độ)
N5 — 1 chữ
N3 — 5 chữ
N1 — 23 chữ
奴nô · nô lệ, gã如như · như, giống như妃phi · vương phi, hoàng phi妄vọng · vọng tưởng, càn bậy妥thỏa · thỏa đáng, ổn thỏa妙diệu · kì diệu, tuyệt diệu妊nhâm · mang thai妨phương · cản trở, gây hại姿tư · dáng vẻ, hình dáng威uy · uy nghiêm, uy hiếp姻nhân · hôn nhân, thông gia姫cơ · công chúa, nàng娠thần · mang thai娯ngu · giải trí, vui chơi婆bà · bà lão媛viện · người đẹp, công nương媒môi · môi giới, trung gian婿tế · con rể, chú rể嫌hiềm · ghét, khó chịu嫁giá · lấy chồng, cô dâu嫡đích · chính thất, dòng đích嬉hi · vui mừng, hớn hở嬢nương · cô gái, tiểu thư
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
