Chữ 妨 phương · cản trở, gây hại
Kanji N1 · 7 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On ボウ · Kun さまた(げる)
Luyện viết chữ 妨
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 妨
Cách đọc
- Âm On
- ボウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さまた(げる)(đứng một mình)
Nghĩa
cản trở, gây hại
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
妨げる
さまたげる — cản trở
妨害
ぼうがい — cản trở
Câu ví dụ
試験は教育の本当の目的を妨げる。
Thi cử cản trở mục đích thực sự của giáo dục.
彼は他人の私事を妨害する。
Anh ta cản trở chuyện riêng tư của người khác.
