Chữ 婦 phụ · phụ nữ, người vợ
Kanji N3 · 11 nét · bộ 女 (phụ nữ) · On フ · Kun よめ
Luyện viết chữ 婦
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 婦
Cách đọc
- Âm On
- フ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よめ(đứng một mình)
Nghĩa
phụ nữ, người vợ
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
看護婦
かんごふ — nữ y tá
夫婦
ふうふ — vợ chồng
主婦
しゅふ — nội trợ
婦人
ふじん — phụ nữ
Câu ví dụ
私は看護婦です。
Tôi là nữ y tá.
となりのふうふはとても親切です。
Cặp vợ chồng nhà bên rất tử tế.
