Chữ 寄 kí · gửi, ghé lại
Kanji N3 · 11 nét · bộ 宀 (mái nhà) · On キ · Kun よ(る)・よ(り)・よ(せる)
Luyện viết chữ 寄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 寄
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よ(る)・よ(り)・よ(せる)(đứng một mình)
Nghĩa
gửi, ghé lại
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
寄る
よる — Ghé, tạt qua
年寄
としより — người cao tuổi
寄付
きふ — Quyên góp
寄せる
よせる — lại gần
Câu ví dụ
彼は寄る年波で弱った。
Anh ấy yếu đi vì tuổi già.
彼は大金を寄付した。
Anh ấy đã quyên góp số tiền lớn.
