Chữ 宝 bảo · báu vật, kho báu
Kanji N2 · 8 nét · bộ 宀 (mái nhà) · On ホウ · Kun たから
Luyện viết chữ 宝
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 宝
Cách đọc
- Âm On
- ホウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たから(đứng một mình)
Nghĩa
báu vật, kho báu
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
宝
たから — bảo vật
宝石
ほうせき — hân thạch, ngọc, bảo thạch
重宝
ちょうほう — tiện dụng
Câu ví dụ
子供は私の宝です。
Con cái là kho báu của tôi.
宝石の関税を払った。
Tôi đã trả thuế hải quan cho trang sức.
