Chữ 官 quan · quan chức, cơ quan
Kanji N3 · 8 nét · bộ 宀 (mái nhà) · On カン
Luyện viết chữ 官
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 官
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
Nghĩa
quan chức, cơ quan
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
警官
けいかん — Cảnh sát
官僚
かんりょう — quan liêu
器官
きかん — cơ quan
官庁
かんちょう — cơ quan chính phủ
Câu ví dụ
警官は彼を拘留した。
Cảnh sát đã tạm giữ anh ta.
彼の辞職で官僚の席に空きができた。
Sự từ chức của anh ấy đã tạo ra một chỗ trống trong hàng ngũ quan liêu.
