Chữ 増 tăng · tăng, thêm
Kanji N3 · 14 nét · bộ 土 (đất) · On ゾウ · Kun ま(す)・ま(し)・ふ(える)・ふ(やす)
Luyện viết chữ 増
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 増
Cách đọc
- Âm On
- ゾウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ま(す)・ま(し)・ふ(える)・ふ(やす)(đứng một mình)
Nghĩa
tăng, thêm
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
増える
ふえる — tăng lên
増加
ぞうか — tăng gia
増す
ます — tăng lên
増やす
ふやす — làm tăng
Câu ví dụ
これで私の悩みが増える。
Việc này làm phiền muộn của tôi tăng lên.
犯罪が増加している。
Tội phạm đang gia tăng.
