Chữ 係 hệ · quan hệ, người phụ trách
Kanji N3 · 9 nét · bộ 人 (người) · On ケイ · Kun かか(る)・かかり・がかり・かか(わる)
Luyện viết chữ 係
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 係
Cách đọc
- Âm On
- ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かか(る)・かかり・がかり・かか(わる)(đứng một mình)
Nghĩa
quan hệ, người phụ trách
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
関係
かんけい — quan hệ
係
かかり — nhân viên phụ trách
係わる
かかわる — liên quan
Câu ví dụ
父はその会社にいくらかかんけいしている。
Bố có liên quan phần nào đến công ty đó.
こちら国際電話の係りです。
Đây là nhân viên tổng đài quốc tế.
