Chữ 感 cảm · cảm giác, cảm xúc
Kanji N3 · 13 nét · bộ 心 (tim) · On カン
Luyện viết chữ 感
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 感
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
Nghĩa
cảm giác, cảm xúc
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
感謝
かんしゃ — lòng biết ơn
感動
かんどう — cảm động
感覚
かんかく — cảm giác
感じ
かんじ — cảm giác
Câu ví dụ
りょうしんにかんしゃしています。
Tôi biết ơn bố mẹ.
この映画にかんどうしました。
Tôi cảm động vì bộ phim này.
