Chữ 情 tình · tình cảm, tình huống
Kanji N3 · 11 nét · bộ 心 (tim) · On ジョウ、セイ · Kun なさ(け)
Luyện viết chữ 情
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 情
Cách đọc
- Âm On
- ジョウ、セイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なさ(け)(đứng một mình)
Nghĩa
tình cảm, tình huống
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
情
じょう — tình cảm
情報
じょうほう — thông tin
表情
ひょうじょう — vẻ mặt
愛情
あいじょう — ái tình
Câu ví dụ
彼女は情にもろい。
Cô ấy là người sống thiên về tình cảm.
本でじょうほうをしらべます。
Tôi tra thông tin trong sách.
