Chữ 守 thủ · giữ, bảo vệ
Kanji N3 · 6 nét · bộ 宀 (mái nhà) · On シュ、ス · Kun まも(る)・まも(り)・もり・かみ
Luyện viết chữ 守
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 守
Cách đọc
- Âm On
- シュ、ス(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まも(る)・まも(り)・もり・かみ(đứng một mình)
Nghĩa
giữ, bảo vệ
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
留守
るす — vắng nhà
守る
まもる — Bảo vệ
留守番
るすばん — trông nhà
守備
しゅび — Thủ bị
Câu ví dụ
きのうはるすでした。
Hôm qua tôi vắng nhà.
昔からの習慣を守る。
Tuân thủ phong tục từ xưa.
