Chữ 末 mạt · cuối, ngọn
Kanji N3 · 5 nét · bộ 木 (cây) · On マツ、バツ · Kun すえ・うら・うれ
Luyện viết chữ 末
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 末
Cách đọc
- Âm On
- マツ、バツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すえ・うら・うれ(đứng một mình)
Nghĩa
cuối, ngọn
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
末
すえ — cuối
末
まつ — cuối
粗末
そまつ — đạm bạc
月末
げつまつ — cuối tháng
Câu ví dụ
彼はデッドヒートの末そのレースに勝った。
Anh ấy đã thắng cuộc đua đó sau cuộc cạnh tranh quyết liệt.
彼はデッドヒートの末そのレースに勝った。
Anh ấy đã thắng cuộc đua đó sau cuộc đua gay cấn.
