Kaku Coach

Luyện viết chữ 適

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 適

Cách đọc

Âm On
テキ(trong từ ghép)
Âm Kun
かな(う)(đứng một mình)

Nghĩa

thích hợp, phù hợp

Thứ tự nét — 14 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 適当

    てきとう — thích hợp, phù hợp

  • 快適

    かいてき — thoải mái

  • 適度

    てきど — Mức độ vừa phải

  • 適切

    てきせつ — Thích hợp

Câu ví dụ

  • 適当てきとうな語ごで空くう所しょを満たみたせ。

    Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  • 気き候こうは快かい適てきです。

    Khí hậu thật thoải mái.

Các chữ cùng bộ 辵 (đi)

Xem trang bộ 辵 →