Chữ 通 thông · đi qua, thông suốt
Kanji N4 · 10 nét · bộ 辵 (đi) · On ツウ、ツ · Kun とお(る)・とお(り)・どお(り)・とお(す)
Luyện viết chữ 通
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 通
Cách đọc
- Âm On
- ツウ、ツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- とお(る)・とお(り)・どお(り)・とお(す)(đứng một mình)
Nghĩa
đi qua, thông suốt
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
通り
とおり — con phố
通る
とおる — đi qua
交通
こうつう — giao thông
普通
ふつう — bình thường, thông thường
Câu ví dụ
先生がいったとおりに書いてください。
Hãy viết đúng như thầy đã nói.
このみちをとおってください。
Hãy đi qua con đường này.
