Chữ 理 lí · lí lẽ, đạo lí, sắp xếp
Kanji N4 · 11 nét · bộ 玉 (ngọc) · On リ · Kun ことわり
Luyện viết chữ 理
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 理
Cách đọc
- Âm On
- リ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ことわり(đứng một mình)
Nghĩa
lí lẽ, đạo lí, sắp xếp
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
料理
りょうり — món ăn
地理
ちり — Địa lý
無理
むり — Vô lý, không thể
理由
りゆう — lý do
Câu ví dụ
料理うまいね。
Nấu ăn ngon đấy chứ.
私はこの町の地理をよく知っている。
Tôi rất rõ địa lý của thị trấn này.
