Chữ 球 cầu · quả bóng, hình cầu
Kanji N3 · 11 nét · bộ 玉 (ngọc) · On キュウ · Kun たま
Luyện viết chữ 球
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 球
Cách đọc
- Âm On
- キュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たま(đứng một mình)
Nghĩa
quả bóng, hình cầu
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
球
きゅう — Quả cầu
球
たま — quả bóng
地球
ちきゅう — Trái Đất
電球
でんきゅう — bóng đèn
Câu ví dụ
ちきゅうはまるいです。
Trái Đất hình tròn.
電球が切れた。
Bóng đèn bị cháy.
